Tiếng Việt
Mỏi người tiếng Anh là gì?
mỏi người tiếng Anh là body fatigue /ˈbɒdi fəˈtiːɡ/. Cảm giác mệt mỏi toàn thân do hoạt động quá mức hoặc thiếu nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body fatigue
Ví dụ câu với mỏi người / body fatigue
- 1
After a long hike, I felt body fatigue.
Sau một chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy mỏi người.
- 2
She experienced body fatigue after working all day.
Cô ấy cảm thấy mỏi người sau một ngày làm việc liên tục.
Ghi chú dùng từ mỏi người
Mỏi người là cảm giác mệt mỏi toàn thân. Các từ liên quan: exhaustion (mệt mỏi), weariness (mệt mỏi), fatigue (mệt mỏi).
Video minh hoạ mỏi người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mỏi người
Câu hỏi thường gặp về "mỏi người"
Mỏi người tiếng Anh là gì?
Mỏi người tiếng Anh là "body fatigue" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mệt mỏi toàn thân do hoạt động quá mức hoặc thiếu nghỉ ngơi.
"body fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body fatigue" nghĩa tiếng Việt là "mỏi người". Mỏi người là cảm giác mệt mỏi toàn thân.
Phát âm "body fatigue" như thế nào?
"body fatigue" có phiên âm IPA /ˈbɒdi fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body fatigue"?
Sau một chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy mỏi người. — After a long hike, I felt body fatigue.