The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mình mệt mỏi tiếng Anh là gì?

làm mình mệt mỏi tiếng Anh là Tire oneself out /taɪr wʌnˈsɛlf aʊt/. Tự làm cho bản thân cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức do làm việc quá nhiều hoặc cố gắng quá mức.

Hình minh hoạ "làm mình mệt mỏi" tiếng Anh là "Tire oneself out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tire oneself out

Động từ
/taɪr wʌnˈsɛlf aʊt/

Ví dụ câu với làm mình mệt mỏi / Tire oneself out

  1. 1

    Anh ấy đã làm mình mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.

    He tired himself out after a long day of work.

  2. 2

    Cô ấy làm mình mệt mỏi vì cố gắng học quá nhiều trong một ngày.

    She tired herself out trying to study too much in one day.

Ghi chú dùng từ làm mình mệt mỏi

Thuật ngữ này mô tả hành động tự làm cho bản thân cảm thấy mệt mỏi do nỗ lực quá mức. Các từ liên quan gồm có 'exhaust', 'fatigue', và 'overwork' đều liên quan đến cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Video minh hoạ làm mình mệt mỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mình mệt mỏi

Câu hỏi thường gặp về "làm mình mệt mỏi"

Làm mình mệt mỏi tiếng Anh là gì?

Làm mình mệt mỏi tiếng Anh là "Tire oneself out" (động từ), nghĩa là: Tự làm cho bản thân cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức do làm việc quá nhiều hoặc cố gắng quá mức.

"Tire oneself out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tire oneself out" nghĩa tiếng Việt là "làm mình mệt mỏi". Thuật ngữ này mô tả hành động tự làm cho bản thân cảm thấy mệt mỏi do nỗ lực quá mức.

Phát âm "Tire oneself out" như thế nào?

"Tire oneself out" có phiên âm IPA /taɪr wʌnˈsɛlf aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tire oneself out"?

He tired himself out after a long day of work. — Anh ấy đã làm mình mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.