Tiếng Việt
Làm nên tên tuổi tiếng Anh là gì?
làm nên tên tuổi tiếng Anh là build a reputation /bɪld ə ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Xây dựng danh tiếng hoặc uy tín cho ai hoặc cái gì qua thành tích hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build a reputation
Ví dụ câu với làm nên tên tuổi / build a reputation
- 1
Anh ấy đã làm nên tên tuổi trong lĩnh vực công nghệ nhờ những sáng kiến đột phá.
He built a reputation in the tech industry through innovative breakthroughs.
- 2
Công ty này đã làm nên tên tuổi nhờ dịch vụ khách hàng xuất sắc.
This company built a reputation thanks to excellent customer service.
Ghi chú dùng từ làm nên tên tuổi
Cụm từ này dùng để nói về việc tạo dựng danh tiếng hoặc uy tín. Các từ liên quan gồm 'reputation' (danh tiếng), 'fame' (danh tiếng rộng rãi), 'credibility' (độ tin cậy).
Video minh hoạ làm nên tên tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nên tên tuổi
Câu hỏi thường gặp về "làm nên tên tuổi"
Làm nên tên tuổi tiếng Anh là gì?
Làm nên tên tuổi tiếng Anh là "build a reputation" (cụm từ), nghĩa là: Xây dựng danh tiếng hoặc uy tín cho ai hoặc cái gì qua thành tích hoặc hành động.
"build a reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build a reputation" nghĩa tiếng Việt là "làm nên tên tuổi". Cụm từ này dùng để nói về việc tạo dựng danh tiếng hoặc uy tín.
Phát âm "build a reputation" như thế nào?
"build a reputation" có phiên âm IPA /bɪld ə ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build a reputation"?
He built a reputation in the tech industry through innovative breakthroughs. — Anh ấy đã làm nên tên tuổi trong lĩnh vực công nghệ nhờ những sáng kiến đột phá.