Tiếng Việt
Thanh danh tiếng Anh là gì?
thanh danh tiếng Anh là reputation /ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Danh tiếng hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức trong cộng đồng hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reputation
Ví dụ câu với thanh danh / reputation
- 1
Anh ấy có một danh tiếng tốt trong lĩnh vực kinh doanh.
He has a good reputation in the business community.
- 2
Danh tiếng của công ty đã bị ảnh hưởng sau vụ bê bối đó.
The company's reputation was affected after the scandal.
Ghi chú dùng từ thanh danh
Thanh danh đề cập đến uy tín hoặc hình ảnh của một cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội. Các từ liên quan: 'uy tín' (prestige), 'danh tiếng' (fame), 'thương hiệu' (brand).
Video minh hoạ thanh danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thanh danh
Câu hỏi thường gặp về "thanh danh"
Thanh danh tiếng Anh là gì?
Thanh danh tiếng Anh là "reputation" (danh từ), nghĩa là: Danh tiếng hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức trong cộng đồng hoặc xã hội.
"reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reputation" nghĩa tiếng Việt là "thanh danh". Thanh danh đề cập đến uy tín hoặc hình ảnh của một cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội.
Phát âm "reputation" như thế nào?
"reputation" có phiên âm IPA /ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reputation"?
He has a good reputation in the business community. — Anh ấy có một danh tiếng tốt trong lĩnh vực kinh doanh.