Tiếng Việt
Làm nhục tiếng Anh là gì?
làm nhục tiếng Anh là humiliate /hjuˈmɪliˌeɪt/. làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt do xúc phạm hoặc sỉ nhục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humiliate
Ví dụ câu với làm nhục / humiliate
- 1
Anh ấy đã làm nhục cô ấy trước mặt mọi người.
He humiliated her in front of everyone.
- 2
Không nên làm nhục người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
You should not humiliate others to gain personal advantage.
Ghi chú dùng từ làm nhục
Làm nhục là hành động làm người khác cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt. Các từ liên quan: insult (sỉ nhục), embarrass (làm xấu hổ), degrade (làm giảm giá trị).
Video minh hoạ làm nhục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm nhục
Câu hỏi thường gặp về "làm nhục"
Làm nhục tiếng Anh là gì?
Làm nhục tiếng Anh là "humiliate" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt do xúc phạm hoặc sỉ nhục.
"humiliate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humiliate" nghĩa tiếng Việt là "làm nhục". Làm nhục là hành động làm người khác cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt.
Phát âm "humiliate" như thế nào?
"humiliate" có phiên âm IPA /hjuˈmɪliˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humiliate"?
He humiliated her in front of everyone. — Anh ấy đã làm nhục cô ấy trước mặt mọi người.