Tiếng Việt
Làm nhức tiếng Anh là gì?
làm nhức tiếng Anh là Ache /eɪk/. đau nhức, cảm giác đau kéo dài hoặc nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ache
Ví dụ câu với làm nhức / Ache
- 1
Tôi cảm thấy đau nhức đầu sau khi làm việc suốt ngày.
I have a dull ache in my back after lifting heavy boxes.
- 2
Cô ấy bị đau nhức răng do sâu.
He complained of a toothache caused by a cavity.
Ghi chú dùng từ làm nhức
Ache là động từ diễn tả cảm giác đau nhẹ hoặc kéo dài. Các từ liên quan: pain (đau), soreness (đau nhức), discomfort (khó chịu).
Video minh hoạ làm nhức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm nhức
Câu hỏi thường gặp về "làm nhức"
Làm nhức tiếng Anh là gì?
Làm nhức tiếng Anh là "Ache" (động từ), nghĩa là: đau nhức, cảm giác đau kéo dài hoặc nhẹ nhàng.
"Ache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ache" nghĩa tiếng Việt là "làm nhức". Ache là động từ diễn tả cảm giác đau nhẹ hoặc kéo dài.
Phát âm "Ache" như thế nào?
"Ache" có phiên âm IPA /eɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ache"?
I have a dull ache in my back after lifting heavy boxes. — Tôi cảm thấy đau nhức đầu sau khi làm việc suốt ngày.