Tiếng Việt
Mai một tiếng Anh là gì?
mai một tiếng Anh là deteriorate /dɪˈtɪərɪəreɪt/. xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về chất lượng hoặc tình trạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deteriorate
Ví dụ câu với mai một / deteriorate
- 1
Chất lượng không khí đã deteriorate đáng kể trong những ngày qua.
The quality of the air has deteriorated significantly in recent days.
- 2
Sức khỏe của anh ấy deteriorate nhanh chóng sau khi mắc bệnh.
His health deteriorated rapidly after falling ill.
Ghi chú dùng từ mai một
Deteriorate có nghĩa là trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn. Các từ liên quan gồm degrade (làm giảm sút), decline (suy giảm), worsen (trở nên tồi tệ hơn).
Video minh hoạ mai một
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mai một
Câu hỏi thường gặp về "mai một"
Mai một tiếng Anh là gì?
Mai một tiếng Anh là "deteriorate" (động từ), nghĩa là: xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về chất lượng hoặc tình trạng.
"deteriorate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deteriorate" nghĩa tiếng Việt là "mai một". Deteriorate có nghĩa là trở nên xấu đi hoặc tồi tệ hơn.
Phát âm "deteriorate" như thế nào?
"deteriorate" có phiên âm IPA /dɪˈtɪərɪəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deteriorate"?
The quality of the air has deteriorated significantly in recent days. — Chất lượng không khí đã deteriorate đáng kể trong những ngày qua.