The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho nhu nhược tiếng Anh là gì?

làm cho nhu nhược tiếng Anh là weaken /ˈwikən/. làm cho yếu đi hoặc mất sức mạnh, làm giảm khả năng hoặc hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "làm cho nhu nhược" tiếng Anh là "weaken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weaken

Động từ
/ˈwikən/

Ví dụ câu với làm cho nhu nhược / weaken

  1. 1

    Sự thiếu ngủ có thể làm yếu đi khả năng tập trung của bạn.

    Lack of sleep can weaken your ability to concentrate.

  2. 2

    Thường xuyên bị bệnh có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.

    Constant illness can weaken your immune system.

Ghi chú dùng từ làm cho nhu nhược

Weaken có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên yếu hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn. Các từ liên quan: diminish (giảm), impair (làm suy yếu), undermine (phá hoại).

Video minh hoạ làm cho nhu nhược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho nhu nhược

Câu hỏi thường gặp về "làm cho nhu nhược"

Làm cho nhu nhược tiếng Anh là gì?

Làm cho nhu nhược tiếng Anh là "weaken" (động từ), nghĩa là: làm cho yếu đi hoặc mất sức mạnh, làm giảm khả năng hoặc hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó.

"weaken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weaken" nghĩa tiếng Việt là "làm cho nhu nhược". Weaken có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên yếu hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn.

Phát âm "weaken" như thế nào?

"weaken" có phiên âm IPA /ˈwikən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weaken"?

Lack of sleep can weaken your ability to concentrate. — Sự thiếu ngủ có thể làm yếu đi khả năng tập trung của bạn.