Tiếng Việt
Làm thoải mái tiếng Anh là gì?
làm thoải mái tiếng Anh là make something comfortable /meɪk ˈsʌmθɪŋ ˈkʌmfərtəbl/. làm cho cái gì đó trở nên dễ chịu hoặc thoải mái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make something comfortable
Ví dụ câu với làm thoải mái / make something comfortable
- 1
Bạn có thể làm cho phòng khách thoải mái hơn bằng cách thêm nhiều gối.
You can make the living room more comfortable by adding more cushions.
- 2
Chúng tôi đã làm cho ghế sofa thoải mái hơn bằng cách thêm một chiếc chăn mềm.
We made the sofa more comfortable by adding a soft blanket.
Ghi chú dùng từ làm thoải mái
Văn phạm: Động từ. Liên quan: 'comfort' (sự thoải mái), 'relax' (thư giãn), 'cozy' (ấm cúng).
Video minh hoạ làm thoải mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm thoải mái
Câu hỏi thường gặp về "làm thoải mái"
Làm thoải mái tiếng Anh là gì?
Làm thoải mái tiếng Anh là "make something comfortable" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên dễ chịu hoặc thoải mái hơn.
"make something comfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make something comfortable" nghĩa tiếng Việt là "làm thoải mái". Văn phạm: Động từ.
Phát âm "make something comfortable" như thế nào?
"make something comfortable" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmθɪŋ ˈkʌmfərtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make something comfortable"?
You can make the living room more comfortable by adding more cushions. — Bạn có thể làm cho phòng khách thoải mái hơn bằng cách thêm nhiều gối.