Tiếng Việt
Cuộc sống đầy đủ tiếng Anh là gì?
cuộc sống đầy đủ tiếng Anh là comfortable life /ˈkʌmfərtəbəl laɪf/. Cuộc sống thoải mái, không thiếu thốn về vật chất và tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comfortable life
Ví dụ câu với cuộc sống đầy đủ / comfortable life
- 1
Anh ấy luôn mong muốn có một cuộc sống đầy đủ để chăm sóc gia đình.
He always wishes for a comfortable life to take care of his family.
- 2
Cuộc sống đầy đủ giúp con người cảm thấy hạnh phúc hơn.
A comfortable life makes people feel happier.
Ghi chú dùng từ cuộc sống đầy đủ
Cuộc sống đầy đủ đề cập đến trạng thái sống thoải mái, không thiếu thốn. Các từ liên quan: 'luxurious life' (cuộc sống xa hoa), 'well-off' (giàu có), 'prosperous' (thịnh vượng).
Video minh hoạ cuộc sống đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống đầy đủ"
Cuộc sống đầy đủ tiếng Anh là gì?
Cuộc sống đầy đủ tiếng Anh là "comfortable life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống thoải mái, không thiếu thốn về vật chất và tinh thần.
"comfortable life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comfortable life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống đầy đủ". Cuộc sống đầy đủ đề cập đến trạng thái sống thoải mái, không thiếu thốn.
Phát âm "comfortable life" như thế nào?
"comfortable life" có phiên âm IPA /ˈkʌmfərtəbəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comfortable life"?
He always wishes for a comfortable life to take care of his family. — Anh ấy luôn mong muốn có một cuộc sống đầy đủ để chăm sóc gia đình.