The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy vui vẻ thoải mái tiếng Anh là gì?

cảm thấy vui vẻ thoải mái tiếng Anh là feel happy and comfortable /fil ˈhæpi ænd ˈkʌmfərtəbəl/. Cảm giác vui vẻ, thoải mái, không lo lắng hay phiền muộn.

Hình minh hoạ "cảm thấy vui vẻ thoải mái" tiếng Anh là "feel happy and comfortable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel happy and comfortable

Động từ
/fil ˈhæpi ænd ˈkʌmfərtəbəl/

Ví dụ câu với cảm thấy vui vẻ thoải mái / feel happy and comfortable

  1. 1

    Tôi cảm thấy vui vẻ khi gặp lại bạn.

    I feel happy when I meet you.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy thoải mái trong không gian yên tĩnh.

    She feels comfortable in a quiet environment.

Ghi chú dùng từ cảm thấy vui vẻ thoải mái

Từ này mô tả cảm xúc tích cực như vui vẻ, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'hạnh phúc' (happiness), 'thư giãn' (relaxation), và 'hài lòng' (contentment).

Video minh hoạ cảm thấy vui vẻ thoải mái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy vui vẻ thoải mái

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy vui vẻ thoải mái"

Cảm thấy vui vẻ thoải mái tiếng Anh là gì?

Cảm thấy vui vẻ thoải mái tiếng Anh là "feel happy and comfortable" (động từ), nghĩa là: Cảm giác vui vẻ, thoải mái, không lo lắng hay phiền muộn.

"feel happy and comfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel happy and comfortable" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy vui vẻ thoải mái". Từ này mô tả cảm xúc tích cực như vui vẻ, thoải mái.

Phát âm "feel happy and comfortable" như thế nào?

"feel happy and comfortable" có phiên âm IPA /fil ˈhæpi ænd ˈkʌmfərtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel happy and comfortable"?

I feel happy when I meet you. — Tôi cảm thấy vui vẻ khi gặp lại bạn.