The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy thoải mái tiếng Anh là gì?

cảm thấy thoải mái tiếng Anh là feel comfortable /fil ˈkʌmfərtəbəl/. Cảm giác dễ chịu, không lo lắng hay khó chịu.

Hình minh hoạ "cảm thấy thoải mái" tiếng Anh là "feel comfortable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel comfortable

Động từ
/fil ˈkʌmfərtəbəl/

Ví dụ câu với cảm thấy thoải mái / feel comfortable

  1. 1

    Tôi cảm thấy thoải mái khi ở nhà.

    I feel comfortable at home.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy thoải mái khi nói chuyện trước đám đông.

    She feels comfortable speaking in front of a crowd.

Ghi chú dùng từ cảm thấy thoải mái

Diễn tả trạng thái dễ chịu, không căng thẳng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), at ease (thoải mái), comfortable (thoải mái).

Video minh hoạ cảm thấy thoải mái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy thoải mái

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy thoải mái"

Cảm thấy thoải mái tiếng Anh là gì?

Cảm thấy thoải mái tiếng Anh là "feel comfortable" (động từ), nghĩa là: Cảm giác dễ chịu, không lo lắng hay khó chịu.

"feel comfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel comfortable" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy thoải mái". Diễn tả trạng thái dễ chịu, không căng thẳng.

Phát âm "feel comfortable" như thế nào?

"feel comfortable" có phiên âm IPA /fil ˈkʌmfərtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel comfortable"?

I feel comfortable at home. — Tôi cảm thấy thoải mái khi ở nhà.