Tiếng Việt
Làm tỉnh táo tiếng Anh là gì?
làm tỉnh táo tiếng Anh là make someone alert /meɪk ˈsʌmwʌn əˈlɜrt/. làm cho ai đó trở nên tỉnh táo, tỉnh thức hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make someone alert
Ví dụ câu với làm tỉnh táo / make someone alert
- 1
Thuốc giúp làm tỉnh táo sau cơn buồn ngủ.
The medicine helps make someone alert after feeling sleepy.
- 2
Anh ấy uống cà phê để làm tỉnh táo hơn vào buổi sáng.
He drinks coffee to make himself alert in the morning.
Ghi chú dùng từ làm tỉnh táo
Làm tỉnh táo là hành động giúp ai đó trở nên tỉnh thức hơn. Các từ liên quan: 'tỉnh táo' (alert), 'tỉnh thức' (awake), 'tăng cường sự chú ý' (increase alertness).
Video minh hoạ làm tỉnh táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tỉnh táo
Câu hỏi thường gặp về "làm tỉnh táo"
Làm tỉnh táo tiếng Anh là gì?
Làm tỉnh táo tiếng Anh là "make someone alert" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó trở nên tỉnh táo, tỉnh thức hơn.
"make someone alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make someone alert" nghĩa tiếng Việt là "làm tỉnh táo". Làm tỉnh táo là hành động giúp ai đó trở nên tỉnh thức hơn.
Phát âm "make someone alert" như thế nào?
"make someone alert" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmwʌn əˈlɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make someone alert"?
The medicine helps make someone alert after feeling sleepy. — Thuốc giúp làm tỉnh táo sau cơn buồn ngủ.