The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người làm từ thiện tiếng Anh là gì?

người làm từ thiện tiếng Anh là charity worker /ˈʧɛrɪti ˈwɜrkər/. Người làm công việc từ thiện, giúp đỡ người nghèo hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "người làm từ thiện" tiếng Anh là "charity worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

charity worker

Danh từ
/ˈʧɛrɪti ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với người làm từ thiện / charity worker

  1. 1

    Người làm từ thiện đã quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.

    The charity worker collected clothes for poor children.

  2. 2

    Anh ấy là một người làm từ thiện nổi tiếng trong cộng đồng.

    He is a well-known charity worker in the community.

Ghi chú dùng từ người làm từ thiện

Người làm từ thiện là người tham gia hoạt động từ thiện để giúp đỡ người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'volunteer' (tình nguyện viên), 'nonprofit' (phi lợi nhuận), 'philanthropy' (từ thiện, lòng nhân ái).

Video minh hoạ người làm từ thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người làm từ thiện

Câu hỏi thường gặp về "người làm từ thiện"

Người làm từ thiện tiếng Anh là gì?

Người làm từ thiện tiếng Anh là "charity worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc từ thiện, giúp đỡ người nghèo hoặc cộng đồng.

"charity worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"charity worker" nghĩa tiếng Việt là "người làm từ thiện". Người làm từ thiện là người tham gia hoạt động từ thiện để giúp đỡ người khác.

Phát âm "charity worker" như thế nào?

"charity worker" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪti ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "charity worker"?

The charity worker collected clothes for poor children. — Người làm từ thiện đã quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.