The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc ở nước ngoài tiếng Anh là gì?

làm việc ở nước ngoài tiếng Anh là work overseas /wɜrk ˈoʊvərˈsiz/. làm việc ở một quốc gia khác ngoài quê hương của mình.

Hình minh hoạ "làm việc ở nước ngoài" tiếng Anh là "work overseas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work overseas

Cụm từ
/wɜrk ˈoʊvərˈsiz/

Ví dụ câu với làm việc ở nước ngoài / work overseas

  1. 1

    Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài trong 5 năm để nâng cao kỹ năng.

    He worked overseas for five years to improve his skills.

  2. 2

    Cô ấy muốn tìm kiếm cơ hội làm việc ở nước ngoài để trải nghiệm văn hóa mới.

    She wants to find a job overseas to experience a new culture.

Ghi chú dùng từ làm việc ở nước ngoài

Cụm từ này chỉ việc làm việc ở một quốc gia khác. Các từ liên quan gồm 'expatriate' (người lao động ở nước ngoài), 'international job' (công việc quốc tế), 'foreign employment' (việc làm ở nước ngoài).

Video minh hoạ làm việc ở nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc ở nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "làm việc ở nước ngoài"

Làm việc ở nước ngoài tiếng Anh là gì?

Làm việc ở nước ngoài tiếng Anh là "work overseas" (cụm từ), nghĩa là: làm việc ở một quốc gia khác ngoài quê hương của mình.

"work overseas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work overseas" nghĩa tiếng Việt là "làm việc ở nước ngoài". Cụm từ này chỉ việc làm việc ở một quốc gia khác.

Phát âm "work overseas" như thế nào?

"work overseas" có phiên âm IPA /wɜrk ˈoʊvərˈsiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work overseas"?

He worked overseas for five years to improve his skills. — Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài trong 5 năm để nâng cao kỹ năng.