Tiếng Việt
Làm việc cá nhân tiếng Anh là gì?
làm việc cá nhân tiếng Anh là handle private affairs /ˈhændəl ˈpraɪvət əˈfɛrz/. Xử lý các công việc cá nhân hoặc riêng tư của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle private affairs
Ví dụ câu với làm việc cá nhân / handle private affairs
- 1
Anh ấy thường xử lý các công việc cá nhân trong giờ nghỉ.
He usually handles private affairs during his break.
- 2
Cần giữ gìn sự riêng tư khi xử lý các vấn đề cá nhân.
You need to maintain privacy when handling personal matters.
Ghi chú dùng từ làm việc cá nhân
Cụm từ này dùng để chỉ việc quản lý hoặc giải quyết các công việc riêng tư. Các từ liên quan gồm 'privacy' (sự riêng tư), 'personal' (cá nhân), 'affairs' (công việc, vấn đề).
Video minh hoạ làm việc cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "làm việc cá nhân"
Làm việc cá nhân tiếng Anh là gì?
Làm việc cá nhân tiếng Anh là "handle private affairs" (cụm từ), nghĩa là: Xử lý các công việc cá nhân hoặc riêng tư của bản thân.
"handle private affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle private affairs" nghĩa tiếng Việt là "làm việc cá nhân". Cụm từ này dùng để chỉ việc quản lý hoặc giải quyết các công việc riêng tư.
Phát âm "handle private affairs" như thế nào?
"handle private affairs" có phiên âm IPA /ˈhændəl ˈpraɪvət əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle private affairs"?
He usually handles private affairs during his break. — Anh ấy thường xử lý các công việc cá nhân trong giờ nghỉ.