Tiếng Việt
Vượt qua ai đó tiếng Anh là gì?
vượt qua ai đó tiếng Anh là Surpass someone /səˈpɑːs ˈsʌmwʌn/. Vượt qua ai đó có nghĩa là thành công hơn hoặc đạt thành tích cao hơn người khác trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surpass someone
Ví dụ câu với vượt qua ai đó / Surpass someone
- 1
Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ trong cuộc thi.
He surpassed all his competitors in the contest.
- 2
Cô ấy đã vượt qua mong đợi của mọi người.
She surpassed everyone's expectations.
Ghi chú dùng từ vượt qua ai đó
Vượt qua ai đó thể hiện sự vượt trội hoặc thành tích cao hơn người khác. Các từ liên quan gồm có 'exceed' (vượt quá), 'outperform' (vượt trội), và 'outdo' (làm tốt hơn).
Video minh hoạ vượt qua ai đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt qua ai đó
Câu hỏi thường gặp về "vượt qua ai đó"
Vượt qua ai đó tiếng Anh là gì?
Vượt qua ai đó tiếng Anh là "Surpass someone" (động từ), nghĩa là: Vượt qua ai đó có nghĩa là thành công hơn hoặc đạt thành tích cao hơn người khác trong một lĩnh vực nào đó.
"Surpass someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surpass someone" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua ai đó". Vượt qua ai đó thể hiện sự vượt trội hoặc thành tích cao hơn người khác.
Phát âm "Surpass someone" như thế nào?
"Surpass someone" có phiên âm IPA /səˈpɑːs ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surpass someone"?
He surpassed all his competitors in the contest. — Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ trong cuộc thi.