Tiếng Việt
Tôn chủ tiếng Anh là gì?
tôn chủ tiếng Anh là lord /lɔrd/. Chủ nhân hoặc người có quyền tối cao trong một lãnh địa hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lord
Ví dụ câu với tôn chủ / lord
- 1
The lord of the manor owned all the land.
Người tôn chủ của khu đất sở hữu tất cả đất đai.
- 2
He was addressed as 'My Lord' during the ceremony.
Anh ấy được xưng hô là 'Ngài' trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ tôn chủ
Tôn chủ thường dùng để chỉ người có quyền lực tối cao, như chủ đất hoặc lãnh chúa. Các từ liên quan gồm: 'ruler' (người cai trị), 'noble' (quý tộc), 'monarch' (quốc vương).
Video minh hoạ tôn chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn chủ
Câu hỏi thường gặp về "tôn chủ"
Tôn chủ tiếng Anh là gì?
Tôn chủ tiếng Anh là "lord" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân hoặc người có quyền tối cao trong một lãnh địa hoặc nhóm.
"lord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lord" nghĩa tiếng Việt là "tôn chủ". Tôn chủ thường dùng để chỉ người có quyền lực tối cao, như chủ đất hoặc lãnh chúa.
Phát âm "lord" như thế nào?
"lord" có phiên âm IPA /lɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lord"?
Người tôn chủ của khu đất sở hữu tất cả đất đai. — The lord of the manor owned all the land.