The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lạnh lùng tiếng Anh là gì?

người lạnh lùng tiếng Anh là cold-hearted person /koʊld-ˈhɑrtəd ˈpɜrsən/. Người có tính cách lạnh lùng, không cảm xúc hoặc không quan tâm đến người khác.

Hình minh hoạ "người lạnh lùng" tiếng Anh là "cold-hearted person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cold-hearted person

Danh từ
/koʊld-ˈhɑrtəd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người lạnh lùng / cold-hearted person

  1. 1

    He is a cold-hearted person who never shows his emotions.

    Anh ấy là người lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc của mình.

  2. 2

    She was accused of being a cold-hearted person for ignoring her friend's problems.

    Cô ấy bị cáo buộc là người lạnh lùng vì bỏ qua vấn đề của bạn mình.

Ghi chú dùng từ người lạnh lùng

Người lạnh lùng thường ít thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: unemotional (không cảm xúc), detached (xa cách), indifferent (thờ ơ).

Video minh hoạ người lạnh lùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lạnh lùng

Câu hỏi thường gặp về "người lạnh lùng"

Người lạnh lùng tiếng Anh là gì?

Người lạnh lùng tiếng Anh là "cold-hearted person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách lạnh lùng, không cảm xúc hoặc không quan tâm đến người khác.

"cold-hearted person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cold-hearted person" nghĩa tiếng Việt là "người lạnh lùng". Người lạnh lùng thường ít thể hiện cảm xúc.

Phát âm "cold-hearted person" như thế nào?

"cold-hearted person" có phiên âm IPA /koʊld-ˈhɑrtəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cold-hearted person"?

Anh ấy là người lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc của mình. — He is a cold-hearted person who never shows his emotions.