The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãnh sự danh dự tiếng Anh là gì?

Lãnh sự danh dự tiếng Anh là Honorary Consul /ˈhɒnərəri ˈkɒnsəl/. Lãnh sự danh dự là người đại diện cho chính phủ nước ngoài tại một địa phương mà không phải là công chức chính thức của lãnh sự quán.

Hình minh hoạ "Lãnh sự danh dự" tiếng Anh là "Honorary Consul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Honorary Consul

Danh từ
/ˈhɒnərəri ˈkɒnsəl/

Ví dụ câu với Lãnh sự danh dự / Honorary Consul

  1. 1

    Ông ấy là lãnh sự danh dự của Pháp tại thành phố này.

    He is the honorary consul of France in this city.

  2. 2

    Lãnh sự danh dự thường giúp đỡ công dân nước mình khi gặp khó khăn.

    Honorary consuls often assist their fellow citizens in times of need.

Ghi chú dùng từ Lãnh sự danh dự

Lãnh sự danh dự là người đại diện không chính thức của một quốc gia, khác với lãnh sự chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'Lãnh sự quán' (Consulate), 'Lãnh sự chính thức' (Official Consul), 'Đại sứ quán' (Embassy).

Video minh hoạ Lãnh sự danh dự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lãnh sự danh dự

Câu hỏi thường gặp về "Lãnh sự danh dự"

Lãnh sự danh dự tiếng Anh là gì?

Lãnh sự danh dự tiếng Anh là "Honorary Consul" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự danh dự là người đại diện cho chính phủ nước ngoài tại một địa phương mà không phải là công chức chính thức của lãnh sự quán.

"Honorary Consul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Honorary Consul" nghĩa tiếng Việt là "Lãnh sự danh dự". Lãnh sự danh dự là người đại diện không chính thức của một quốc gia, khác với lãnh sự chính thức.

Phát âm "Honorary Consul" như thế nào?

"Honorary Consul" có phiên âm IPA /ˈhɒnərəri ˈkɒnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Honorary Consul"?

He is the honorary consul of France in this city. — Ông ấy là lãnh sự danh dự của Pháp tại thành phố này.