Tiếng Việt
Lãnh sự quán hoa kỳ tiếng Anh là gì?
lãnh sự quán hoa kỳ tiếng Anh là U.S. Consulate /juː ɛs ˈkɒnsjʊlɪt/. Lãnh sự quán Hoa Kỳ là đại diện chính thức của chính phủ Hoa Kỳ tại một quốc gia khác, giúp đỡ công dân Mỹ và thúc đẩy quan hệ ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
U.S. Consulate
Ví dụ câu với lãnh sự quán hoa kỳ / U.S. Consulate
- 1
Tôi đã đến lãnh sự quán Hoa Kỳ để xin visa du lịch.
I went to the U.S. Consulate to apply for a tourist visa.
- 2
Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở Hà Nội cung cấp dịch vụ hỗ trợ công dân Mỹ.
The U.S. Consulate in Hanoi provides assistance services for American citizens.
Ghi chú dùng từ lãnh sự quán hoa kỳ
Lãnh sự quán là nơi làm việc của lãnh sự, giúp đỡ công dân và thúc đẩy quan hệ ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan: embassy (đại sứ quán), diplomatic mission (phái đoàn ngoại giao), consular services (dịch vụ lãnh sự).
Video minh hoạ lãnh sự quán hoa kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh sự quán hoa kỳ
Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán hoa kỳ"
Lãnh sự quán hoa kỳ tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán hoa kỳ tiếng Anh là "U.S. Consulate" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự quán Hoa Kỳ là đại diện chính thức của chính phủ Hoa Kỳ tại một quốc gia khác, giúp đỡ công dân Mỹ và thúc đẩy quan hệ ngoại giao.
"U.S. Consulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"U.S. Consulate" nghĩa tiếng Việt là "lãnh sự quán hoa kỳ". Lãnh sự quán là nơi làm việc của lãnh sự, giúp đỡ công dân và thúc đẩy quan hệ ngoại giao.
Phát âm "U.S. Consulate" như thế nào?
"U.S. Consulate" có phiên âm IPA /juː ɛs ˈkɒnsjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "U.S. Consulate"?
I went to the U.S. Consulate to apply for a tourist visa. — Tôi đã đến lãnh sự quán Hoa Kỳ để xin visa du lịch.