Tiếng Việt
Lãnh sự quán canada tiếng Anh là gì?
lãnh sự quán canada tiếng Anh là Canadian Consulate /kəˈneɪdiən ˈkɒnsjʊlɪt/. Lãnh sự quán của Canada, nơi cung cấp dịch vụ ngoại giao và hỗ trợ công dân Canada tại nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canadian Consulate
Ví dụ câu với lãnh sự quán canada / Canadian Consulate
- 1
Tôi đã đến lãnh sự quán Canada để xin visa.
I went to the Canadian Consulate to apply for a visa.
- 2
Lãnh sự quán Canada ở Hà Nội hỗ trợ công dân trong các trường hợp khẩn cấp.
The Canadian Consulate in Hanoi assists citizens in emergencies.
Ghi chú dùng từ lãnh sự quán canada
Lãnh sự quán là cơ quan ngoại giao của một quốc gia tại nước khác, giúp đỡ công dân và thúc đẩy quan hệ ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan: 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ lãnh sự quán canada
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh sự quán canada
- LãnhReceive
- canadaCanada
- Lãnh sựConsul
- lãnh sự quánConsulate
- Phòng lãnh sựConsulate office
- Lãnh sự danh dựHonorary Consul
- lãnh sự quán úcAustralian Consulate
- tổng lãnh sự quánConsulate General
- lãnh sự quán hoa kỳU.S. Consulate
- lãnh sự quán việt namVietnamese Consulate
- tổng lãnh sự quán đứcGerman Consulate General
- tổng lãnh sự quán phápFrench Consulate General
Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán canada"
Lãnh sự quán canada tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán canada tiếng Anh là "Canadian Consulate" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự quán của Canada, nơi cung cấp dịch vụ ngoại giao và hỗ trợ công dân Canada tại nước ngoài.
"Canadian Consulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canadian Consulate" nghĩa tiếng Việt là "lãnh sự quán canada". Lãnh sự quán là cơ quan ngoại giao của một quốc gia tại nước khác, giúp đỡ công dân và thúc đẩy quan hệ ngoại giao.
Phát âm "Canadian Consulate" như thế nào?
"Canadian Consulate" có phiên âm IPA /kəˈneɪdiən ˈkɒnsjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canadian Consulate"?
I went to the Canadian Consulate to apply for a visa. — Tôi đã đến lãnh sự quán Canada để xin visa.