Tiếng Việt
Lãnh sự quán úc tiếng Anh là gì?
lãnh sự quán úc tiếng Anh là Australian Consulate /ɔːˈstreɪljən ˈkɒnsjʊlɪt/. Lãnh sự quán của Úc tại một quốc gia khác, nơi cung cấp dịch vụ cho công dân Úc và xử lý các vấn đề liên quan đến quan hệ ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Australian Consulate
Ví dụ câu với lãnh sự quán úc / Australian Consulate
- 1
Tôi đã đến lãnh sự quán Úc để xin visa du lịch.
I went to the Australian Consulate to apply for a tourist visa.
- 2
Lãnh sự quán Úc hỗ trợ công dân trong các trường hợp khẩn cấp.
The Australian Consulate assists citizens in emergencies.
Ghi chú dùng từ lãnh sự quán úc
Lãnh sự quán là nơi đại diện chính thức của chính phủ một quốc gia tại nước khác. Các từ liên quan: 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ lãnh sự quán úc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh sự quán úc
- ÚcAustralia
- LãnhReceive
- Lãnh sựConsul
- lãnh sự quánConsulate
- Phòng lãnh sựConsulate office
- Lãnh sự danh dựHonorary Consul
- tổng lãnh sự quánConsulate General
- lãnh sự quán canadaCanadian Consulate
- lãnh sự quán hoa kỳU.S. Consulate
- lãnh sự quán việt namVietnamese Consulate
- tổng lãnh sự quán đứcGerman Consulate General
- tổng lãnh sự quán phápFrench Consulate General
Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán úc"
Lãnh sự quán úc tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán úc tiếng Anh là "Australian Consulate" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự quán của Úc tại một quốc gia khác, nơi cung cấp dịch vụ cho công dân Úc và xử lý các vấn đề liên quan đến quan hệ ngoại giao.
"Australian Consulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Australian Consulate" nghĩa tiếng Việt là "lãnh sự quán úc". Lãnh sự quán là nơi đại diện chính thức của chính phủ một quốc gia tại nước khác.
Phát âm "Australian Consulate" như thế nào?
"Australian Consulate" có phiên âm IPA /ɔːˈstreɪljən ˈkɒnsjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Australian Consulate"?
I went to the Australian Consulate to apply for a tourist visa. — Tôi đã đến lãnh sự quán Úc để xin visa du lịch.