Tiếng Việt
Lão ấy tiếng Anh là gì?
lão ấy tiếng Anh là he /hi/. Anh ấy, người đàn ông đã lớn tuổi hoặc đã quen biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
he
Ví dụ câu với lão ấy / he
- 1
Anh ấy đang đọc sách trong phòng.
He is reading a book in the room.
- 2
Anh ấy là người bạn cũ của tôi.
He is my old friend.
Ghi chú dùng từ lão ấy
Là đại từ nhân xưng dùng để chỉ người đàn ông đã lớn tuổi hoặc đã biết rõ. Các từ liên quan: 'him' (ông ấy, anh ấy), 'his' (của anh ấy), 'himself' (bản thân anh ấy).
Video minh hoạ lão ấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão ấy
Câu hỏi thường gặp về "lão ấy"
Lão ấy tiếng Anh là gì?
Lão ấy tiếng Anh là "he" (đại từ), nghĩa là: Anh ấy, người đàn ông đã lớn tuổi hoặc đã quen biết.
"he" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"he" nghĩa tiếng Việt là "lão ấy". Là đại từ nhân xưng dùng để chỉ người đàn ông đã lớn tuổi hoặc đã biết rõ.
Phát âm "he" như thế nào?
"he" có phiên âm IPA /hi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "he"?
He is reading a book in the room. — Anh ấy đang đọc sách trong phòng.