Tiếng Việt
Lập báo cáo tiếng Anh là gì?
lập báo cáo tiếng Anh là report preparation /rɪˈpɔːrt ˌprɛpəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị và viết báo cáo để trình bày thông tin hoặc kết quả công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report preparation
Ví dụ câu với lập báo cáo / report preparation
- 1
Họ đã hoàn thành lập báo cáo dự án trước hạn.
They completed the report preparation for the project ahead of schedule.
- 2
Việc lập báo cáo giúp quản lý nắm bắt tình hình công ty.
Report preparation helps managers understand the company's situation.
Ghi chú dùng từ lập báo cáo
Lập báo cáo là quá trình tổng hợp dữ liệu để trình bày rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'report' (báo cáo), 'data' (dữ liệu), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ lập báo cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập báo cáo
- lập báo cáo tài chínhfinancial statement preparation
- báonewspaper
- cáofox
- báo cáoreport
- têmBetel preparation
- Chế bảnPrepress Preparation
- soạn bàilesson preparation
- lập hóa đơninvoice preparation
- sự chuẩn bịpreparation
- sơ chế đồ ănfood preparation
- Sự sắc thuốcDecoction preparation
- khóa luyện thiexam preparation course
Câu hỏi thường gặp về "lập báo cáo"
Lập báo cáo tiếng Anh là gì?
Lập báo cáo tiếng Anh là "report preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị và viết báo cáo để trình bày thông tin hoặc kết quả công việc.
"report preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report preparation" nghĩa tiếng Việt là "lập báo cáo". Lập báo cáo là quá trình tổng hợp dữ liệu để trình bày rõ ràng.
Phát âm "report preparation" như thế nào?
"report preparation" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːrt ˌprɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report preparation"?
They completed the report preparation for the project ahead of schedule. — Họ đã hoàn thành lập báo cáo dự án trước hạn.