The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ chế đồ ăn tiếng Anh là gì?

sơ chế đồ ăn tiếng Anh là food preparation /fuːd ˌprepəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị thực phẩm trước khi nấu nướng, như rửa, cắt, sơ chế.

Hình minh hoạ "sơ chế đồ ăn" tiếng Anh là "food preparation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food preparation

Danh từ
/fuːd ˌprepəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với sơ chế đồ ăn / food preparation

  1. 1

    Food preparation includes washing and cutting vegetables.

    Food preparation involves cleaning and chopping ingredients.

  2. 2

    Proper food preparation ensures safety and taste.

    Good food preparation is essential for delicious and safe meals.

Ghi chú dùng từ sơ chế đồ ăn

Sơ chế đồ ăn là bước quan trọng trong nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'chopping' (cắt nhỏ), 'marinating' (ướp), 'preparing ingredients' (chuẩn bị nguyên liệu).

Video minh hoạ sơ chế đồ ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ chế đồ ăn

Câu hỏi thường gặp về "sơ chế đồ ăn"

Sơ chế đồ ăn tiếng Anh là gì?

Sơ chế đồ ăn tiếng Anh là "food preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị thực phẩm trước khi nấu nướng, như rửa, cắt, sơ chế.

"food preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food preparation" nghĩa tiếng Việt là "sơ chế đồ ăn". Sơ chế đồ ăn là bước quan trọng trong nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'chopping' (cắt nhỏ), 'marinating' (ướp), 'preparing ingredients' (chuẩn bị nguyên liệu).

Phát âm "food preparation" như thế nào?

"food preparation" có phiên âm IPA /fuːd ˌprepəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food preparation"?

Food preparation involves cleaning and chopping ingredients. — Food preparation includes washing and cutting vegetables.