Tiếng Việt
Lắp đặt tiếng Anh là gì?
lắp đặt tiếng Anh là install /ɪnˈstɔl/. đặt hoặc cố định một thiết bị, hệ thống vào vị trí sử dụng chính thức của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
install
Ví dụ câu với lắp đặt / install
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống an ninh mới trong nhà.
We installed a new security system in the house.
- 2
Anh ấy đang lắp đặt phần mềm mới cho máy tính của mình.
He is installing new software on his computer.
Ghi chú dùng từ lắp đặt
Lắp đặt là hành động đặt hoặc cố định thiết bị vào vị trí chính thức. Các từ liên quan: 'cài đặt' (install software), 'bố trí' (arrange), 'thiết lập' (set up).
Video minh hoạ lắp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lắp đặt
Câu hỏi thường gặp về "lắp đặt"
Lắp đặt tiếng Anh là gì?
Lắp đặt tiếng Anh là "install" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc cố định một thiết bị, hệ thống vào vị trí sử dụng chính thức của nó.
"install" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"install" nghĩa tiếng Việt là "lắp đặt". Lắp đặt là hành động đặt hoặc cố định thiết bị vào vị trí chính thức.
Phát âm "install" như thế nào?
"install" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "install"?
We installed a new security system in the house. — Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống an ninh mới trong nhà.