Tiếng Việt
Thi công lắp đặt tiếng Anh là gì?
thi công lắp đặt tiếng Anh là installation work /ˌɪnstəˈleɪʃən wɜːrk/. Công việc lắp đặt các thiết bị hoặc hệ thống theo kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
installation work
Ví dụ câu với thi công lắp đặt / installation work
- 1
Công nhân đang thực hiện thi công lắp đặt hệ thống điện mới trong tòa nhà.
The workers are performing installation work on the new electrical system in the building.
- 2
Việc thi công lắp đặt cần tuân thủ đúng quy trình an toàn.
Installation work must follow the proper safety procedures.
Ghi chú dùng từ thi công lắp đặt
Thi công lắp đặt là quá trình cài đặt các thiết bị hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'installation' (lắp đặt), 'setup' (thiết lập), 'assembly' (lắp ráp).
Video minh hoạ thi công lắp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi công lắp đặt
Câu hỏi thường gặp về "thi công lắp đặt"
Thi công lắp đặt tiếng Anh là gì?
Thi công lắp đặt tiếng Anh là "installation work" (cụm từ), nghĩa là: Công việc lắp đặt các thiết bị hoặc hệ thống theo kế hoạch.
"installation work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"installation work" nghĩa tiếng Việt là "thi công lắp đặt". Thi công lắp đặt là quá trình cài đặt các thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "installation work" như thế nào?
"installation work" có phiên âm IPA /ˌɪnstəˈleɪʃən wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "installation work"?
The workers are performing installation work on the new electrical system in the building. — Công nhân đang thực hiện thi công lắp đặt hệ thống điện mới trong tòa nhà.