Tiếng Việt
Phí lắp đặt tiếng Anh là gì?
phí lắp đặt tiếng Anh là Installation fee /ˌɪnstəˈleɪʃən fiː/. Phí trả cho dịch vụ lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Installation fee
Ví dụ câu với phí lắp đặt / Installation fee
- 1
The installation fee for the new software was included in the total price.
Phí lắp đặt phần mềm mới đã được tính vào tổng giá.
- 2
They charged an installation fee for the new air conditioning system.
Họ tính phí lắp đặt cho hệ thống điều hòa mới.
Ghi chú dùng từ phí lắp đặt
Phí lắp đặt là khoản tiền trả cho dịch vụ cài đặt thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'service charge' (phí dịch vụ), 'installation' (lắp đặt), 'maintenance fee' (phí bảo trì).
Video minh hoạ phí lắp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí lắp đặt
Câu hỏi thường gặp về "phí lắp đặt"
Phí lắp đặt tiếng Anh là gì?
Phí lắp đặt tiếng Anh là "Installation fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho dịch vụ lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống.
"Installation fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Installation fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lắp đặt". Phí lắp đặt là khoản tiền trả cho dịch vụ cài đặt thiết bị.
Phát âm "Installation fee" như thế nào?
"Installation fee" có phiên âm IPA /ˌɪnstəˈleɪʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Installation fee"?
Phí lắp đặt phần mềm mới đã được tính vào tổng giá. — The installation fee for the new software was included in the total price.