Tiếng Việt
Trần giật cấp tiếng Anh là gì?
trần giật cấp tiếng Anh là rapid-install ceiling /ˈræpɪd ɪnˈstɔːl ˈsiːlɪŋ/. Trần giật cấp là loại trần nhà có các lớp hoặc cấp khác nhau, tạo hiệu ứng chuyển động hoặc thay đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapid-install ceiling
Ví dụ câu với trần giật cấp / rapid-install ceiling
- 1
The room's ceiling features a rapid-install ceiling that changes appearance as you move around.
Trần của căn phòng có trần giật cấp thay đổi vẻ ngoài khi bạn di chuyển xung quanh.
- 2
Installing a rapid-install ceiling can enhance the aesthetic appeal of a modern interior.
Lắp đặt trần giật cấp có thể nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của nội thất hiện đại.
Ghi chú dùng từ trần giật cấp
Trần giật cấp giúp tạo điểm nhấn cho không gian nội thất. Các thuật ngữ liên quan: 'ceiling design' (thiết kế trần), 'interior decoration' (trang trí nội thất), 'lighting' (chiếu sáng).
Video minh hoạ trần giật cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trần giật cấp
Câu hỏi thường gặp về "trần giật cấp"
Trần giật cấp tiếng Anh là gì?
Trần giật cấp tiếng Anh là "rapid-install ceiling" (danh từ), nghĩa là: Trần giật cấp là loại trần nhà có các lớp hoặc cấp khác nhau, tạo hiệu ứng chuyển động hoặc thay đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau.
"rapid-install ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapid-install ceiling" nghĩa tiếng Việt là "trần giật cấp". Trần giật cấp giúp tạo điểm nhấn cho không gian nội thất.
Phát âm "rapid-install ceiling" như thế nào?
"rapid-install ceiling" có phiên âm IPA /ˈræpɪd ɪnˈstɔːl ˈsiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapid-install ceiling"?
Trần của căn phòng có trần giật cấp thay đổi vẻ ngoài khi bạn di chuyển xung quanh. — The room's ceiling features a rapid-install ceiling that changes appearance as you move around.