Tiếng Việt
Nhân viên lắp đặt tiếng Anh là gì?
nhân viên lắp đặt tiếng Anh là installation staff /ˌɪnstəˈleɪʃən stæf/. Nhân viên chuyên nghiệp thực hiện việc lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
installation staff
Ví dụ câu với nhân viên lắp đặt / installation staff
- 1
Nhân viên lắp đặt đã cài đặt hệ thống an ninh mới cho tòa nhà.
The installation staff installed the new security system in the building.
- 2
Bạn cần gọi nhân viên lắp đặt để bắt đầu quá trình lắp đặt máy móc.
You need to contact the installation staff to start the machinery setup.
Ghi chú dùng từ nhân viên lắp đặt
Nhân viên lắp đặt là người chuyên nghiệp trong việc cài đặt thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm: 'technician' (kỹ thuật viên), 'installer' (người lắp đặt), 'setup' (thiết lập).
Video minh hoạ nhân viên lắp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên lắp đặt
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên lắp đặt"
Nhân viên lắp đặt tiếng Anh là gì?
Nhân viên lắp đặt tiếng Anh là "installation staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chuyên nghiệp thực hiện việc lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống.
"installation staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"installation staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên lắp đặt". Nhân viên lắp đặt là người chuyên nghiệp trong việc cài đặt thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "installation staff" như thế nào?
"installation staff" có phiên âm IPA /ˌɪnstəˈleɪʃən stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "installation staff"?
The installation staff installed the new security system in the building. — Nhân viên lắp đặt đã cài đặt hệ thống an ninh mới cho tòa nhà.