The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngồi nghỉ để lấy lại hơi tiếng Anh là gì?

ngồi nghỉ để lấy lại hơi tiếng Anh là catch one’s breath /kætʃ wʌnz brɛθ/. nghỉ ngơi tạm thời để thở lại sau khi vận động hoặc căng thẳng.

Hình minh hoạ "ngồi nghỉ để lấy lại hơi" tiếng Anh là "catch one’s breath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

catch one’s breath

Động từ
/kætʃ wʌnz brɛθ/

Ví dụ câu với ngồi nghỉ để lấy lại hơi / catch one’s breath

  1. 1

    Sau khi chạy bộ, anh ấy cần thời gian để catch his breath.

    After running, he needed some time to catch his breath.

  2. 2

    Cô ấy dừng lại để catch her breath trước khi tiếp tục đi bộ.

    She stopped to catch her breath before continuing her walk.

Ghi chú dùng từ ngồi nghỉ để lấy lại hơi

Catch one’s breath nghĩa là nghỉ ngơi để thở lại sau khi gắng sức. Các từ liên quan: breathe (hơi thở), gasp (thở hổn hển), recover (hồi phục).

Video minh hoạ ngồi nghỉ để lấy lại hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngồi nghỉ để lấy lại hơi

Câu hỏi thường gặp về "ngồi nghỉ để lấy lại hơi"

Ngồi nghỉ để lấy lại hơi tiếng Anh là gì?

Ngồi nghỉ để lấy lại hơi tiếng Anh là "catch one’s breath" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi tạm thời để thở lại sau khi vận động hoặc căng thẳng.

"catch one’s breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"catch one’s breath" nghĩa tiếng Việt là "ngồi nghỉ để lấy lại hơi". Catch one’s breath nghĩa là nghỉ ngơi để thở lại sau khi gắng sức.

Phát âm "catch one’s breath" như thế nào?

"catch one’s breath" có phiên âm IPA /kætʃ wʌnz brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "catch one’s breath"?

After running, he needed some time to catch his breath. — Sau khi chạy bộ, anh ấy cần thời gian để catch his breath.