The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy lòng tiếng Anh là gì?

lấy lòng tiếng Anh là ingratiate /ɪŋˈgreɪʃiˌeɪt/. Lấy lòng ai đó bằng cách thể hiện sự thân thiện hoặc nịnh nọt để được ưu ái hoặc chấp thuận.

Hình minh hoạ "lấy lòng" tiếng Anh là "ingratiate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ingratiate

Danh từ
/ɪŋˈgreɪʃiˌeɪt/

Ví dụ câu với lấy lòng / ingratiate

  1. 1

    Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp để được thăng chức.

    He tried to ingratiate himself with the boss to get a promotion.

  2. 2

    Cô ấy luôn lấy lòng khách hàng để giữ chân họ.

    She always ingratiates herself with clients to retain them.

Ghi chú dùng từ lấy lòng

Lấy lòng là hành động cố gắng làm hài lòng ai đó để nhận được sự ưu ái. Các từ liên quan: flattery (nịnh bợ), charm (duyên dáng), persuade (thuyết phục).

Video minh hoạ lấy lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lấy lòng

Câu hỏi thường gặp về "lấy lòng"

Lấy lòng tiếng Anh là gì?

Lấy lòng tiếng Anh là "ingratiate" (danh từ), nghĩa là: Lấy lòng ai đó bằng cách thể hiện sự thân thiện hoặc nịnh nọt để được ưu ái hoặc chấp thuận.

"ingratiate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ingratiate" nghĩa tiếng Việt là "lấy lòng". Lấy lòng là hành động cố gắng làm hài lòng ai đó để nhận được sự ưu ái.

Phát âm "ingratiate" như thế nào?

"ingratiate" có phiên âm IPA /ɪŋˈgreɪʃiˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ingratiate"?

He tried to ingratiate himself with the boss to get a promotion. — Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp để được thăng chức.