The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy mẫu xét nghiệm tiếng Anh là gì?

Lấy mẫu xét nghiệm tiếng Anh là Collect test samples /kəˈlɛkt tɛst ˈsæmplz/. Thu thập mẫu để xét nghiệm nhằm chẩn đoán hoặc kiểm tra sức khỏe.

Hình minh hoạ "Lấy mẫu xét nghiệm" tiếng Anh là "Collect test samples"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Collect test samples

Động từ
/kəˈlɛkt tɛst ˈsæmplz/

Ví dụ câu với Lấy mẫu xét nghiệm / Collect test samples

  1. 1

    Nữ y tá lấy mẫu xét nghiệm máu của bệnh nhân.

    The nurse collected blood test samples from the patient.

  2. 2

    Các kỹ thuật viên đang lấy mẫu xét nghiệm để phân tích.

    The technicians are collecting test samples for analysis.

Ghi chú dùng từ Lấy mẫu xét nghiệm

Lấy mẫu xét nghiệm là quá trình thu thập mẫu vật để kiểm tra y học hoặc nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'specimen collection' (thu thập mẫu vật), 'diagnostic testing' (xét nghiệm chẩn đoán), 'laboratory analysis' (phân tích phòng thí nghiệm).

Video minh hoạ Lấy mẫu xét nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lấy mẫu xét nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "Lấy mẫu xét nghiệm"

Lấy mẫu xét nghiệm tiếng Anh là gì?

Lấy mẫu xét nghiệm tiếng Anh là "Collect test samples" (động từ), nghĩa là: Thu thập mẫu để xét nghiệm nhằm chẩn đoán hoặc kiểm tra sức khỏe.

"Collect test samples" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Collect test samples" nghĩa tiếng Việt là "Lấy mẫu xét nghiệm". Lấy mẫu xét nghiệm là quá trình thu thập mẫu vật để kiểm tra y học hoặc nghiên cứu.

Phát âm "Collect test samples" như thế nào?

"Collect test samples" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt tɛst ˈsæmplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Collect test samples"?

The nurse collected blood test samples from the patient. — Nữ y tá lấy mẫu xét nghiệm máu của bệnh nhân.