Tiếng Việt
Lấy máu xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Lấy máu xét nghiệm tiếng Anh là Draw a blood sample /drɔː ə blʌd ˈsæmpl/. Lấy mẫu máu để xét nghiệm y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Draw a blood sample
Ví dụ câu với Lấy máu xét nghiệm / Draw a blood sample
- 1
Bác sĩ sẽ lấy máu xét nghiệm để kiểm tra sức khỏe.
The doctor will draw a blood sample to check your health.
- 2
Quá trình lấy máu xét nghiệm thường nhanh chóng và ít đau.
The process of drawing a blood sample is usually quick and painless.
Ghi chú dùng từ Lấy máu xét nghiệm
Lấy máu xét nghiệm là hành động lấy mẫu máu để phân tích y học. Các thuật ngữ liên quan: 'blood test' (xét nghiệm máu), 'venipuncture' (tiến hành lấy máu qua tĩnh mạch).
Video minh hoạ Lấy máu xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lấy máu xét nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Lấy máu xét nghiệm"
Lấy máu xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Lấy máu xét nghiệm tiếng Anh là "Draw a blood sample" (động từ), nghĩa là: Lấy mẫu máu để xét nghiệm y học.
"Draw a blood sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Draw a blood sample" nghĩa tiếng Việt là "Lấy máu xét nghiệm". Lấy máu xét nghiệm là hành động lấy mẫu máu để phân tích y học.
Phát âm "Draw a blood sample" như thế nào?
"Draw a blood sample" có phiên âm IPA /drɔː ə blʌd ˈsæmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Draw a blood sample"?
The doctor will draw a blood sample to check your health. — Bác sĩ sẽ lấy máu xét nghiệm để kiểm tra sức khỏe.