Tiếng Việt
Nêu gương tiếng Anh là gì?
nêu gương tiếng Anh là set an example /sɛt ən ɪɡˈzɑːmpl/. làm gương để người khác noi theo, thể hiện hành động mẫu mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set an example
Ví dụ câu với nêu gương / set an example
- 1
Giáo viên luôn nêu gương cho học sinh trong mọi hành động.
The teacher always sets an example for students in all actions.
- 2
Lãnh đạo cần nêu gương để thúc đẩy nhân viên làm theo.
Leaders need to set an example to motivate employees.
Ghi chú dùng từ nêu gương
Nêu gương là hành động làm mẫu mực để người khác học theo. Các từ liên quan: gương mẫu (model example), đạo đức (ethics), lãnh đạo (leadership).
Video minh hoạ nêu gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nêu gương
Câu hỏi thường gặp về "nêu gương"
Nêu gương tiếng Anh là gì?
Nêu gương tiếng Anh là "set an example" (động từ), nghĩa là: làm gương để người khác noi theo, thể hiện hành động mẫu mực.
"set an example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set an example" nghĩa tiếng Việt là "nêu gương". Nêu gương là hành động làm mẫu mực để người khác học theo.
Phát âm "set an example" như thế nào?
"set an example" có phiên âm IPA /sɛt ən ɪɡˈzɑːmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set an example"?
The teacher always sets an example for students in all actions. — Giáo viên luôn nêu gương cho học sinh trong mọi hành động.