The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ bảo vệ tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Lễ bảo vệ tốt nghiệp tiếng Anh là Lễ bảo vệ tốt nghiệp /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən dɪˈfɛns ˈsɛrɪmoʊni/. Lễ kỷ niệm hoặc sự kiện sinh viên trình bày đề án tốt nghiệp trước hội đồng để được cấp bằng.

Hình minh hoạ "Lễ bảo vệ tốt nghiệp" tiếng Anh là "Lễ bảo vệ tốt nghiệp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lễ bảo vệ tốt nghiệp

Danh từ
/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən dɪˈfɛns ˈsɛrɪmoʊni/

Ví dụ câu với Lễ bảo vệ tốt nghiệp / Lễ bảo vệ tốt nghiệp

  1. 1

    Sinh viên chuẩn bị kỹ lưỡng cho lễ bảo vệ tốt nghiệp.

    Students prepare thoroughly for the graduation thesis defense.

  2. 2

    Lễ bảo vệ tốt nghiệp diễn ra vào cuối học kỳ.

    The graduation defense takes place at the end of the semester.

Ghi chú dùng từ Lễ bảo vệ tốt nghiệp

Lễ bảo vệ tốt nghiệp là một phần quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên, liên quan đến việc trình bày đề án trước hội đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bằng tốt nghiệp' (degree), 'đề án tốt nghiệp' (thesis), và 'hội đồng xét duyệt' (review committee).

Video minh hoạ Lễ bảo vệ tốt nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lễ bảo vệ tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Lễ bảo vệ tốt nghiệp"

Lễ bảo vệ tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Lễ bảo vệ tốt nghiệp tiếng Anh là "Lễ bảo vệ tốt nghiệp" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm hoặc sự kiện sinh viên trình bày đề án tốt nghiệp trước hội đồng để được cấp bằng.

"Lễ bảo vệ tốt nghiệp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lễ bảo vệ tốt nghiệp" nghĩa tiếng Việt là "Lễ bảo vệ tốt nghiệp". Lễ bảo vệ tốt nghiệp là một phần quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên, liên quan đến việc trình bày đề án trước hội đồng.

Phát âm "Lễ bảo vệ tốt nghiệp" như thế nào?

"Lễ bảo vệ tốt nghiệp" có phiên âm IPA /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən dɪˈfɛns ˈsɛrɪmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lễ bảo vệ tốt nghiệp"?

Students prepare thoroughly for the graduation thesis defense. — Sinh viên chuẩn bị kỹ lưỡng cho lễ bảo vệ tốt nghiệp.