The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ cầu an tiếng Anh là gì?

lễ cầu an tiếng Anh là peace ceremony /piːs ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ cầu an là một nghi lễ nhằm cầu mong sự bình an và may mắn cho mọi người trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "lễ cầu an" tiếng Anh là "peace ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peace ceremony

Danh từ
/piːs ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với lễ cầu an / peace ceremony

  1. 1

    Chúng tôi đã tham gia lễ cầu an tại chùa để cầu bình an cho gia đình.

    We attended the peace ceremony at the pagoda to pray for our family's safety.

  2. 2

    Lễ cầu an thường diễn ra vào đầu năm mới để cầu mong mọi điều tốt lành.

    The peace ceremony usually takes place at the beginning of the new year to wish for good fortune.

Ghi chú dùng từ lễ cầu an

Lễ cầu an là một nghi lễ truyền thống trong Phật giáo nhằm cầu bình an. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghi lễ' (ceremony), 'bình an' (peace), và 'phước lành' (blessing).

Video minh hoạ lễ cầu an

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ cầu an

Câu hỏi thường gặp về "lễ cầu an"

Lễ cầu an tiếng Anh là gì?

Lễ cầu an tiếng Anh là "peace ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cầu an là một nghi lễ nhằm cầu mong sự bình an và may mắn cho mọi người trong cộng đồng.

"peace ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peace ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ cầu an". Lễ cầu an là một nghi lễ truyền thống trong Phật giáo nhằm cầu bình an.

Phát âm "peace ceremony" như thế nào?

"peace ceremony" có phiên âm IPA /piːs ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peace ceremony"?

We attended the peace ceremony at the pagoda to pray for our family's safety. — Chúng tôi đã tham gia lễ cầu an tại chùa để cầu bình an cho gia đình.