The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ cúng tiếng Anh là gì?

lễ cúng tiếng Anh là offering ceremony /ˈɒf.ər.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ cúng là một nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống nhằm dâng lễ vật để thể hiện lòng thành kính hoặc cầu mong điều tốt lành.

Hình minh hoạ "lễ cúng" tiếng Anh là "offering ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offering ceremony

Danh từ
/ˈɒf.ər.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với lễ cúng / offering ceremony

  1. 1

    Gia đình tổ chức lễ cúng vào ngày Tết để cầu may mắn.

    The family held an offering ceremony on the New Year to pray for good luck.

  2. 2

    Lễ cúng tổ tiên là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

    Ancestor offering ceremonies are an important part of Vietnamese culture.

Ghi chú dùng từ lễ cúng

Lễ cúng là một hoạt động tôn giáo hoặc truyền thống, liên quan đến việc dâng lễ vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ritual' (nghi lễ), 'ceremony' (lễ hội), và 'offering' (lễ vật).

Video minh hoạ lễ cúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ cúng

Câu hỏi thường gặp về "lễ cúng"

Lễ cúng tiếng Anh là gì?

Lễ cúng tiếng Anh là "offering ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng là một nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống nhằm dâng lễ vật để thể hiện lòng thành kính hoặc cầu mong điều tốt lành.

"offering ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offering ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ cúng". Lễ cúng là một hoạt động tôn giáo hoặc truyền thống, liên quan đến việc dâng lễ vật.

Phát âm "offering ceremony" như thế nào?

"offering ceremony" có phiên âm IPA /ˈɒf.ər.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offering ceremony"?

The family held an offering ceremony on the New Year to pray for good luck. — Gia đình tổ chức lễ cúng vào ngày Tết để cầu may mắn.