Tiếng Việt
Lễ cầu nguyện tiếng Anh là gì?
lễ cầu nguyện tiếng Anh là prayer ceremony /ˈpreɪ.ər ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ cầu nguyện là một buổi lễ hoặc nghi thức để cầu xin sự phù hộ, ban phước hoặc thể hiện lòng thành kính qua lời cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prayer ceremony
Ví dụ câu với lễ cầu nguyện / prayer ceremony
- 1
Chúng tôi tham dự lễ cầu nguyện tại nhà thờ vào sáng chủ nhật.
We attended the prayer ceremony at the church on Sunday morning.
- 2
Lễ cầu nguyện diễn ra để cầu mong sức khỏe và bình an cho cộng đồng.
The prayer ceremony was held to pray for health and peace for the community.
Ghi chú dùng từ lễ cầu nguyện
Lễ cầu nguyện là một phần của các nghi lễ tôn giáo nhằm thể hiện lòng thành kính và cầu xin sự phù hộ. Các từ liên quan gồm có 'ritual' (nghi lễ), 'ceremony' (lễ hội), và 'prayer' (lời cầu nguyện).
Video minh hoạ lễ cầu nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ cầu nguyện
Câu hỏi thường gặp về "lễ cầu nguyện"
Lễ cầu nguyện tiếng Anh là gì?
Lễ cầu nguyện tiếng Anh là "prayer ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cầu nguyện là một buổi lễ hoặc nghi thức để cầu xin sự phù hộ, ban phước hoặc thể hiện lòng thành kính qua lời cầu nguyện.
"prayer ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prayer ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ cầu nguyện". Lễ cầu nguyện là một phần của các nghi lễ tôn giáo nhằm thể hiện lòng thành kính và cầu xin sự phù hộ.
Phát âm "prayer ceremony" như thế nào?
"prayer ceremony" có phiên âm IPA /ˈpreɪ.ər ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prayer ceremony"?
We attended the prayer ceremony at the church on Sunday morning. — Chúng tôi tham dự lễ cầu nguyện tại nhà thờ vào sáng chủ nhật.