The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ chào cờ tiếng Anh là gì?

Lễ chào cờ tiếng Anh là Flag Ceremony /flæɡ ˈsɛrɪməni/. Buổi lễ để chào cờ, thường tổ chức vào đầu ngày học hoặc làm việc để thể hiện lòng tự hào quốc gia.

Hình minh hoạ "Lễ chào cờ" tiếng Anh là "Flag Ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flag Ceremony

Danh từ
/flæɡ ˈsɛrɪməni/

Ví dụ câu với Lễ chào cờ / Flag Ceremony

  1. 1

    Học sinh tham gia lễ chào cờ mỗi sáng trong trường.

    Students participate in the flag ceremony every morning at school.

  2. 2

    Chúng tôi đã tổ chức lễ chào cờ để kỷ niệm ngày quốc khánh.

    We held a flag ceremony to celebrate Independence Day.

Ghi chú dùng từ Lễ chào cờ

Lễ chào cờ là hoạt động trang trọng để thể hiện lòng yêu nước. Các từ liên quan: 'quốc kỳ' (national flag), 'quốc ca' (national anthem), 'lễ kỷ niệm' (commemoration).

Video minh hoạ Lễ chào cờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lễ chào cờ

Câu hỏi thường gặp về "Lễ chào cờ"

Lễ chào cờ tiếng Anh là gì?

Lễ chào cờ tiếng Anh là "Flag Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ để chào cờ, thường tổ chức vào đầu ngày học hoặc làm việc để thể hiện lòng tự hào quốc gia.

"Flag Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flag Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Lễ chào cờ". Lễ chào cờ là hoạt động trang trọng để thể hiện lòng yêu nước.

Phát âm "Flag Ceremony" như thế nào?

"Flag Ceremony" có phiên âm IPA /flæɡ ˈsɛrɪməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flag Ceremony"?

Students participate in the flag ceremony every morning at school. — Học sinh tham gia lễ chào cờ mỗi sáng trong trường.