Tiếng Việt
Lễ hội truyền thống tiếng Anh là gì?
lễ hội truyền thống tiếng Anh là Traditional Festival /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈfɛs.tɪ.vəl/. Lễ hội truyền thống là các sự kiện văn hóa được tổ chức theo phong tục tập quán của dân tộc nhằm giữ gìn và phát huy truyền thống lịch sử, văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traditional Festival
Ví dụ câu với lễ hội truyền thống / Traditional Festival
- 1
People gather at the traditional festival to celebrate the harvest.
Mọi người tụ họp tại lễ hội truyền thống để ăn mừng vụ mùa.
- 2
The traditional festival features music, dance, and food unique to the region.
Lễ hội truyền thống có các hoạt động âm nhạc, múa và ẩm thực đặc trưng của vùng.
Ghi chú dùng từ lễ hội truyền thống
Lễ hội truyền thống là phần quan trọng của văn hóa dân tộc, giúp giữ gìn bản sắc. Các từ liên quan: 'cultural event' (sự kiện văn hóa), 'celebration' (lễ hội), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ lễ hội truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ hội truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "lễ hội truyền thống"
Lễ hội truyền thống tiếng Anh là gì?
Lễ hội truyền thống tiếng Anh là "Traditional Festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội truyền thống là các sự kiện văn hóa được tổ chức theo phong tục tập quán của dân tộc nhằm giữ gìn và phát huy truyền thống lịch sử, văn hóa.
"Traditional Festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traditional Festival" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội truyền thống". Lễ hội truyền thống là phần quan trọng của văn hóa dân tộc, giúp giữ gìn bản sắc.
Phát âm "Traditional Festival" như thế nào?
"Traditional Festival" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈfɛs.tɪ.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traditional Festival"?
Mọi người tụ họp tại lễ hội truyền thống để ăn mừng vụ mùa. — People gather at the traditional festival to celebrate the harvest.