Tiếng Việt
Lễ nhà thờ tiếng Anh là gì?
lễ nhà thờ tiếng Anh là church service /tʃɜːtʃ ˈsɜːv.ɪs/. Buổi lễ tổ chức tại nhà thờ để thờ cúng hoặc cầu nguyện, thường diễn ra vào ngày lễ hoặc ngày chủ nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
church service
Ví dụ câu với lễ nhà thờ / church service
- 1
Chúng tôi tham dự lễ nhà thờ vào sáng chủ nhật.
We attended the church service on Sunday morning.
- 2
Lễ nhà thờ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
The church service starts at 10 a.m.
Ghi chú dùng từ lễ nhà thờ
Lễ nhà thờ là hoạt động tôn giáo quan trọng trong cộng đồng Kitô giáo. Các từ liên quan: 'mass' (thánh lễ), 'sermon' (bài giảng), 'congregation' (giáo đoàn).
Video minh hoạ lễ nhà thờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ nhà thờ
Câu hỏi thường gặp về "lễ nhà thờ"
Lễ nhà thờ tiếng Anh là gì?
Lễ nhà thờ tiếng Anh là "church service" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ tổ chức tại nhà thờ để thờ cúng hoặc cầu nguyện, thường diễn ra vào ngày lễ hoặc ngày chủ nhật.
"church service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"church service" nghĩa tiếng Việt là "lễ nhà thờ". Lễ nhà thờ là hoạt động tôn giáo quan trọng trong cộng đồng Kitô giáo.
Phát âm "church service" như thế nào?
"church service" có phiên âm IPA /tʃɜːtʃ ˈsɜːv.ɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "church service"?
We attended the church service on Sunday morning. — Chúng tôi tham dự lễ nhà thờ vào sáng chủ nhật.