The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ ra mắt sản phẩm tiếng Anh là gì?

Lễ ra mắt sản phẩm tiếng Anh là Product launch ceremony /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ chính thức giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

Hình minh hoạ "Lễ ra mắt sản phẩm" tiếng Anh là "Product launch ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Product launch ceremony

Danh từ
/ˈprɒdʌkt lɔːnʧ ˈsɛrəˌmoʊni/

Ví dụ câu với Lễ ra mắt sản phẩm / Product launch ceremony

  1. 1

    The company organized a grand product launch ceremony last Friday.

    Công ty đã tổ chức lễ ra mắt sản phẩm mới vào thứ Sáu tuần trước.

  2. 2

    Many customers attended the product launch ceremony to see the new features.

    Nhiều khách hàng đã tham dự lễ ra mắt sản phẩm để xem các tính năng mới.

Ghi chú dùng từ Lễ ra mắt sản phẩm

Lễ ra mắt sản phẩm là sự kiện giới thiệu sản phẩm mới đến khách hàng và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: 'marketing event' (sự kiện tiếp thị), 'brand awareness' (nhận diện thương hiệu), 'product introduction' (giới thiệu sản phẩm).

Video minh hoạ Lễ ra mắt sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lễ ra mắt sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "Lễ ra mắt sản phẩm"

Lễ ra mắt sản phẩm tiếng Anh là gì?

Lễ ra mắt sản phẩm tiếng Anh là "Product launch ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

"Product launch ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Product launch ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Lễ ra mắt sản phẩm". Lễ ra mắt sản phẩm là sự kiện giới thiệu sản phẩm mới đến khách hàng và truyền thông.

Phát âm "Product launch ceremony" như thế nào?

"Product launch ceremony" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Product launch ceremony"?

Công ty đã tổ chức lễ ra mắt sản phẩm mới vào thứ Sáu tuần trước. — The company organized a grand product launch ceremony last Friday.