Tiếng Việt
Lề thói hằng ngày tiếng Anh là gì?
Lề thói hằng ngày tiếng Anh là routine /ruːˈtiːn/. Thói quen hàng ngày, các hoạt động thường xuyên thực hiện theo một trình tự cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
routine
Ví dụ câu với Lề thói hằng ngày / routine
- 1
Mỗi sáng, tôi thức dậy sớm và tập thể dục như một phần của routine hàng ngày.
Every morning, I wake up early and exercise as part of my daily routine.
- 2
Routine của cô ấy bao gồm đọc sách và uống cà phê vào buổi sáng.
Her routine includes reading books and drinking coffee in the morning.
Ghi chú dùng từ Lề thói hằng ngày
Lề thói hằng ngày là các hoạt động thường xuyên và theo thói quen. Các từ liên quan: habit (thói quen), schedule (lịch trình), daily (hàng ngày).
Video minh hoạ Lề thói hằng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lề thói hằng ngày
Câu hỏi thường gặp về "Lề thói hằng ngày"
Lề thói hằng ngày tiếng Anh là gì?
Lề thói hằng ngày tiếng Anh là "routine" (danh từ), nghĩa là: Thói quen hàng ngày, các hoạt động thường xuyên thực hiện theo một trình tự cố định.
"routine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"routine" nghĩa tiếng Việt là "Lề thói hằng ngày". Lề thói hằng ngày là các hoạt động thường xuyên và theo thói quen.
Phát âm "routine" như thế nào?
"routine" có phiên âm IPA /ruːˈtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "routine"?
Every morning, I wake up early and exercise as part of my daily routine. — Mỗi sáng, tôi thức dậy sớm và tập thể dục như một phần của routine hàng ngày.