Tiếng Việt
Chế độ sinh hoạt tiếng Anh là gì?
chế độ sinh hoạt tiếng Anh là living routine /ˈlɪvɪŋ ruˈtin/. Lịch trình sinh hoạt hàng ngày hoặc thói quen sinh hoạt của một người hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
living routine
Ví dụ câu với chế độ sinh hoạt / living routine
- 1
My living routine includes waking up early and exercising.
Lịch sinh hoạt của tôi bao gồm thức dậy sớm và tập thể dục.
- 2
She changed her living routine to improve her health.
Cô ấy đã thay đổi chế độ sinh hoạt của mình để cải thiện sức khỏe.
Ghi chú dùng từ chế độ sinh hoạt
Chế độ sinh hoạt đề cập đến thói quen hàng ngày, như thói quen ăn uống, làm việc, nghỉ ngơi. Các từ liên quan: schedule (lịch trình), habits (thói quen), lifestyle (lối sống).
Video minh hoạ chế độ sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "chế độ sinh hoạt"
Chế độ sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Chế độ sinh hoạt tiếng Anh là "living routine" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình sinh hoạt hàng ngày hoặc thói quen sinh hoạt của một người hoặc nhóm người.
"living routine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"living routine" nghĩa tiếng Việt là "chế độ sinh hoạt". Chế độ sinh hoạt đề cập đến thói quen hàng ngày, như thói quen ăn uống, làm việc, nghỉ ngơi.
Phát âm "living routine" như thế nào?
"living routine" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ ruˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "living routine"?
Lịch sinh hoạt của tôi bao gồm thức dậy sớm và tập thể dục. — My living routine includes waking up early and exercising.