Tiếng Việt
Quen lệ tiếng Anh là gì?
quen lệ tiếng Anh là Follow routine /ˈfɑloʊ ruˈtin/. Thói quen hàng ngày hoặc theo quy trình đã định sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Follow routine
Ví dụ câu với quen lệ / Follow routine
- 1
Tôi luôn thức dậy sớm theo thói quen.
I always wake up early as a follow routine.
- 2
Việc kiểm tra email vào buổi sáng là phần của follow routine của tôi.
Checking emails in the morning is part of my follow routine.
Ghi chú dùng từ quen lệ
Quen lệ là thói quen cố định, thường xuyên lặp lại. Các từ liên quan: habit (thói quen), routine (quy trình), custom (phong tục).
Video minh hoạ quen lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quen lệ
Câu hỏi thường gặp về "quen lệ"
Quen lệ tiếng Anh là gì?
Quen lệ tiếng Anh là "Follow routine" (cụm từ), nghĩa là: Thói quen hàng ngày hoặc theo quy trình đã định sẵn.
"Follow routine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Follow routine" nghĩa tiếng Việt là "quen lệ". Quen lệ là thói quen cố định, thường xuyên lặp lại.
Phát âm "Follow routine" như thế nào?
"Follow routine" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ ruˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Follow routine"?
I always wake up early as a follow routine. — Tôi luôn thức dậy sớm theo thói quen.