Tiếng Việt
Hoạt động thường ngày tiếng Anh là gì?
hoạt động thường ngày tiếng Anh là routine activity /ˈruːtiːn ækˈtɪvɪti/. Các hoạt động hàng ngày thường xuyên và quen thuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
routine activity
Ví dụ câu với hoạt động thường ngày / routine activity
- 1
Tôi thường làm việc nhà vào buổi sáng.
I usually do household chores in the morning.
- 2
Đi học và làm bài tập là những hoạt động hàng ngày của tôi.
Going to school and doing homework are my daily routine activities.
Ghi chú dùng từ hoạt động thường ngày
Thuật ngữ này dùng để chỉ những hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày như làm việc, học tập, vệ sinh cá nhân. Các từ liên quan gồm 'habit' (thói quen), 'schedule' (lịch trình), 'daily' (hàng ngày).
Video minh hoạ hoạt động thường ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động thường ngày
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động thường ngày"
Hoạt động thường ngày tiếng Anh là gì?
Hoạt động thường ngày tiếng Anh là "routine activity" (cụm từ), nghĩa là: Các hoạt động hàng ngày thường xuyên và quen thuộc.
"routine activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"routine activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động thường ngày". Thuật ngữ này dùng để chỉ những hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày như làm việc, học tập, vệ sinh cá nhân.
Phát âm "routine activity" như thế nào?
"routine activity" có phiên âm IPA /ˈruːtiːn ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "routine activity"?
I usually do household chores in the morning. — Tôi thường làm việc nhà vào buổi sáng.