Tiếng Việt
Hằng ngày tiếng Anh là gì?
hằng ngày tiếng Anh là daily /ˈdeɪli/. Xảy ra hoặc làm gì đó mỗi ngày, hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daily
Ví dụ câu với hằng ngày / daily
- 1
Tôi đọc báo hàng ngày để cập nhật tin tức.
I read the newspaper daily to stay updated.
- 2
Anh ấy tập thể dục hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
He exercises daily to maintain his health.
Ghi chú dùng từ hằng ngày
Từ 'hằng ngày' dùng để chỉ những hoạt động xảy ra mỗi ngày. Các từ liên quan gồm 'everyday' (mỗi ngày), 'routine' (thói quen), và 'regular' (đều đặn).
Video minh hoạ hằng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hằng ngày
Câu hỏi thường gặp về "hằng ngày"
Hằng ngày tiếng Anh là gì?
Hằng ngày tiếng Anh là "daily" (tính từ), nghĩa là: Xảy ra hoặc làm gì đó mỗi ngày, hàng ngày.
"daily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daily" nghĩa tiếng Việt là "hằng ngày". Từ 'hằng ngày' dùng để chỉ những hoạt động xảy ra mỗi ngày.
Phát âm "daily" như thế nào?
"daily" có phiên âm IPA /ˈdeɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daily"?
I read the newspaper daily to stay updated. — Tôi đọc báo hàng ngày để cập nhật tin tức.