The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ tình yêu tiếng Anh là gì?

lễ tình yêu tiếng Anh là Valentine’s Day /ˈvæl.ənˌtaɪnz deɪ/. Ngày lễ tình nhân, ngày 14 tháng 2, dành để thể hiện tình yêu thương giữa các cặp đôi.

Hình minh hoạ "lễ tình yêu" tiếng Anh là "Valentine’s Day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Valentine’s Day

Danh từ
/ˈvæl.ənˌtaɪnz deɪ/

Ví dụ câu với lễ tình yêu / Valentine’s Day

  1. 1

    Chúng tôi đã tặng nhau những món quà vào lễ tình yêu.

    We exchanged gifts on Valentine's Day.

  2. 2

    Lễ tình yêu là dịp để thể hiện tình cảm đặc biệt với người thương.

    Valentine's Day is a special occasion to show love to your beloved.

Ghi chú dùng từ lễ tình yêu

Lễ tình yêu là ngày dành riêng để thể hiện tình cảm yêu thương, liên quan đến các từ như 'romance' (lãng mạn), 'gift' (quà tặng), 'date' (hẹn hò).

Video minh hoạ lễ tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "lễ tình yêu"

Lễ tình yêu tiếng Anh là gì?

Lễ tình yêu tiếng Anh là "Valentine’s Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ tình nhân, ngày 14 tháng 2, dành để thể hiện tình yêu thương giữa các cặp đôi.

"Valentine’s Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Valentine’s Day" nghĩa tiếng Việt là "lễ tình yêu". Lễ tình yêu là ngày dành riêng để thể hiện tình cảm yêu thương, liên quan đến các từ như 'romance' (lãng mạn), 'gift' (quà tặng), 'date' (hẹn hò).

Phát âm "Valentine’s Day" như thế nào?

"Valentine’s Day" có phiên âm IPA /ˈvæl.ənˌtaɪnz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Valentine’s Day"?

We exchanged gifts on Valentine's Day. — Chúng tôi đã tặng nhau những món quà vào lễ tình yêu.